Trang chủ Tổng hợp Bí quyết sở hữu chiến kê bất bại

Bí quyết sở hữu chiến kê bất bại

Bài viết dưới đây của Trực tiếp đá gà sẽ giúp bạn khám phá thế giới hấp dẫn của chiến kê – từ bí mật giống gà đến kỹ thuật huấn luyện đỉnh cao. Đắm chìm vào cuộc phiêu lưu tìm hiểu về những chiến binh lông vũ, và cách chúng được chuẩn bị cho màn trình diễn sức mạnh và khí phách.

Chiến kê là gì?

Chiến kê là gì?

Chiến kê là một con gà được huấn luyện và nuôi dưỡng để tham gia vào các trận đá gà. Chúng thường được chọn lọc từ những giống gà có sức mạnh, khả năng chiến đấu tốt và bản năng hung hăng.

Đặc điểm của chiến kê:

  • Thể hình: Chiến kê thường có thân hình to lớn, vạm vỡ với bộ lông dày và cứng cáp.
  • Cựa: Cựa của chiến kê thường dài, nhọn và sắc bén. Đây là vũ khí chính của chúng trong trận chiến.
  • Lối đá: Chiến kê có nhiều lối đá khác nhau như đá lẹ, đá lì, đá hiểm,…
  • Tinh thần: Chiến kê cần có tinh thần dũng mãnh, không lùi bước trước đối thủ.

Các loại chiến kê phổ biến

Gà nòi Mỹ: Giống gà này được biết đến với sự hung dữ và khả năng chịu đòn. Chúng thường có kích thước lớn và có lông màu nâu đỏ hoặc trắng .

Gà chọi Kelso: Giống gà này được biết đến với tốc độ và khả năng né tránh đòn tấn công. Chúng thường nhỏ hơn gà nòi Mỹ và có lông màu xám hoặc đen.

Gà chọi Hatch: Giống gà này được biết đến với sức mạnh và khả năng gây sát thương. Chúng có kích thước tương tự như gà nòi Mỹ và có lông màu nâu đỏ hoặc trắng.

Gà chọi Roundhead: Giống gà này được biết đến với khả năng phòng thủ và khả năng chịu đòn. Chúng có kích thước tương tự như gà nòi Mỹ và có bộ lông màu nâu đỏ hoặc trắng.

Gà chọi Cornish: Giống gà này được biết đến với sức mạnh và khả năng gây sát thương. Chúng lớn hơn hầu hết các giống gà chọi khác và có bộ lông màu trắng.

>> Xem trực tiếp đá gà Thomo full HD tại Chienke.org

Cách chọn chiến kê

Cách chọn chiến kê

1. Nguồn gốc

  • Chọn gà từ những dòng nòi nổi tiếng, có thành tích thi đấu tốt.
  • Ưu tiên gà con bố mẹ khỏe mạnh, không có bệnh tật.

2. Ngoại hình

  • Mỏ: Mỏ ngắn, to, nhọn, khép sát, màu vàng óng.
  • Mắt: Mắt to, sáng, lanh lợi, có thần.
  • Đầu: Đầu nhỏ, thanh, gọn gàng, không sần sùi.
  • Cổ: Cổ dài, to, rắn chắc.
  • Lưng: Lưng rộng, bằng phẳng, hơi cong xuống.
  • Chân: Chân to, khỏe, vảy mỏng, xếp đều đặn.
  • Lông: Lông dày, mượt, màu sắc đẹp.

3. Tính cách

  • Gà hung hăng, dũng mãnh, có tinh thần chiến đấu cao.
  • Gà nhanh nhẹn, linh hoạt, di chuyển tốt.
  • Gà thông minh, biết né đòn, ra đòn hiểm hóc.

4. Khả năng đá

  • Gà có đòn đá mạnh, chính xác, uy lực.
  • Gà có lối đá đẹp, ra đòn hiểm hóc, khó đỡ.
  • Gà có sức bền tốt, thi đấu dai sức.

Cách huấn luyện chiến kê

Cách huấn luyện chiến kê

1. Chọn gà giống

  • Chọn gà từ những dòng gà nòi thuần chủng, có nguồn gốc rõ ràng.
  • Quan sát ngoại hình: gà to khỏe, cân đối, lông mượt, mắt sáng, nhanh nhẹn.
  • Lựa chọn gà có tính cách hung hăng, gan dạ, thích chiến đấu.

2. Chăm sóc gà

  • Chuồng trại: rộng rãi, thoáng mát, sạch sẽ, đảm bảo vệ sinh.
  • Chế độ dinh dưỡng:
    • Thức ăn: đa dạng, giàu protein, vitamin và khoáng chất.
    • Nước uống: sạch, thay thường xuyên.
  • Tắm nắng: giúp gà tổng hợp vitamin D, tăng cường sức khỏe.
  • Theo dõi sức khỏe gà, phòng ngừa và điều trị bệnh kịp thời.

3. Huấn luyện

Giai đoạn 1: Gà tơ (1 – 3 tháng tuổi)

  • Tập cho gà quen với việc vần hơi, vần đòn nhẹ nhàng.
  • Luyện tập thể lực bằng cách cho gà chạy lồng, chạy bội, vần hơi với gà mái.
  • Bổ sung các bài tập bổ trợ như: vần chuồng quầng, chuồng bay, tắm nắng.

Giai đoạn 2: Gà dạn (4 – 6 tháng tuổi)

  • Tăng cường độ tập luyện: vần hơi, vần đòn với cường độ cao hơn.
  • Luyện tập kỹ thuật chiến đấu: đá cao, đá thấp, né đòn, ra đòn hiểm.
  • Cho gà thi đấu thử với gà khác để cọ xát và tích lũy kinh nghiệm.

Giai đoạn 3: Gà chiến (7 tháng tuổi trở lên)

  • Duy trì chế độ tập luyện hợp lý để gà giữ phong độ.
  • Tập trung vào các bài tập chiến thuật: ra đòn hiểm, phối hợp đòn, di chuyển linh hoạt.
  • Chuẩn bị gà cho các trận thi đấu quan trọng.

Chế độ dinh dưỡng cho chiến kê

Chế độ dinh dưỡng cho chiến kê

1. Giai đoạn úm gà (1 – 3 tháng tuổi)

  • Thức ăn:
    • Gạo lứt: 50%
    • Ngô: 30%
    • Cám gạo: 10%
    • Rau xanh: 10% (rau muống, xà lách,…)
    • Bổ sung thêm vitamin, khoáng chất và thuốc tiêu hóa theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
  • Cách cho ăn:
    • Chia thành 4 – 5 bữa/ngày, cho ăn lượng vừa đủ để gà ăn hết trong 30 phút.
    • Luôn cho gà ăn thức ăn mới, không bị mốc hay hư hỏng.
    • Cung cấp đầy đủ nước sạch cho gà uống.

2. Giai đoạn tập luyện (3 – 6 tháng tuổi)

  • Thức ăn:
    • Lúa: 60%
    • Ngô: 20%
    • Cám gạo: 10%
    • Rau xanh: 10%
    • Tăng cường bổ sung thịt, cá, tôm, cua, … (khoảng 20g/ngày) để phát triển cơ bắp.
  • Cách cho ăn:
    • Chia thành 3 bữa/ngày, cho ăn lượng vừa đủ để gà no.
    • Trước khi tập luyện, cho gà ăn nhẹ với lúa hoặc ngô.
    • Sau khi tập luyện, cho gà ăn thức ăn giàu protein để phục hồi cơ bắp.

3. Giai đoạn chuẩn bị thi đấu (6 tháng tuổi trở lên)

  • Thức ăn:
    • Lúa: 70%
    • Ngô: 15%
    • Cám gạo: 5%
    • Rau xanh: 10%
    • Bổ sung thêm các loại thảo dược giúp tăng cường sức bền và khả năng chiến đấu như sâm nhung, đông trùng hạ thảo, …
  • Cách cho ăn:
    • Chia thành 2 bữa/ngày, cho ăn lượng vừa đủ để gà no.
    • Cho gà ăn thóc vào buổi sáng và tối.
    • Bổ sung các loại thức ăn khác vào buổi trưa.
    • Tránh cho gà ăn thức ăn khó tiêu hóa trước khi thi đấu.

Các bệnh thường gặp và cách phòng trị cho chiến kê

Các bệnh thường gặp và cách phòng trị cho chiến kê

1. Bệnh Marek

  • Triệu chứng: Gà ủ rũ, giảm ăn, tiêu chảy, liệt cánh, mắt lờ đờ, teo cơ.
  • Phòng trị: Tiêm phòng vắc-xin Marek cho gà con từ 1 – 3 ngày tuổi.

2. Bệnh Newcastle

  • Triệu chứng: Gà ho, khò khè, chảy nước mắt, sưng phù đầu mặt, tiêu chảy, co giật, bại liệt.
  • Phòng trị: Tiêm phòng vắc-xin Newcastle cho gà con từ 1 – 3 ngày tuổi, sau đó tiêm nhắc lại định kỳ 6 tháng/lần.

3. Bệnh Gumboro

  • Triệu chứng: Gà ủ rũ, tiêu chảy, xù lông, bỏ ăn, tỷ lệ chết cao.
  • Phòng trị: Tiêm phòng vắc-xin Gumboro cho gà con từ 5 – 7 ngày tuổi.

4. Bệnh cầu trùng

  • Triệu chứng: Gà ủ rũ, tiêu chảy, phân loãng có lẫn máu, gầy yếu, chết mòn.
  • Phòng trị: Sử dụng thuốc phòng cầu trùng định kỳ trong thức ăn hoặc nước uống.

5. Bệnh CRD

  • Triệu chứng: Gà ho, khò khè, khó thở, thở khò khè, sưng phù đầu mặt.
  • Phòng trị: Sử dụng kháng sinh tiêm hoặc cho gà uống theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

Trên đây là những thông tin hữu ích về chiến kê. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chiến kê và cách lựa chọn chiến kê phù hợp. Chúc bạn thành công trong việc sở hữu và chăm sóc chiến kê của mình!